← Từ điển

quadratic

C2 noun

quadratic /kwɒdˈɹætɪk/ nghĩa là đa thức bậc hai, hàm bậc hai, phương trình bậc hai

Các nghĩa

  1. đa thức bậc hai, hàm bậc hai, phương trình bậc hai

    A quadratic polynomial, function or equation.

    Quadratic equations have 2 roots.

    A quadratic equation has two solutions.

    A quadratic function cannot be used here.

Dạng khác