quacking
quacking nghĩa là kêu quạc quạc
Các nghĩa
-
kêu quạc quạc
Making quacking sounds, or prone to doing so.
Dạng khác
- more quacking comparative
- most quacking superlative
quacking nghĩa là kêu quạc quạc
kêu quạc quạc
Making quacking sounds, or prone to doing so.