quacking
quacking nghĩa là tiếng kêu của đàn vịt
Các nghĩa
-
tiếng kêu của đàn vịt
The sound made by a group of ducks; quacks.
Dạng khác
- quackings plural
quacking nghĩa là tiếng kêu của đàn vịt
tiếng kêu của đàn vịt
The sound made by a group of ducks; quacks.