quacker
quacker nghĩa là con vịt kêu quạc quạc
Các nghĩa
-
con vịt kêu quạc quạc
One who quacks.
-
lá bài hai (trong bộ bài)
A playing card with the rank of two; a duck.
Dạng khác
- quackers plural
quacker nghĩa là con vịt kêu quạc quạc
con vịt kêu quạc quạc
One who quacks.
lá bài hai (trong bộ bài)
A playing card with the rank of two; a duck.