← Từ điển

quacker

C2 noun

quacker nghĩa là con vịt kêu quạc quạc

Các nghĩa

  1. con vịt kêu quạc quạc

    One who quacks.

  2. lá bài hai (trong bộ bài)

    A playing card with the rank of two; a duck.

    slang

Dạng khác