qua
qua nghĩa là quạ kêu
Các nghĩa
-
quạ kêu
The cawing sound of a crow.
I qua human am prone to err.
A driving licence is a sine qua non here.
qua nghĩa là quạ kêu
quạ kêu
The cawing sound of a crow.
I qua human am prone to err.
A driving licence is a sine qua non here.