← Từ điển

Qt

C2 name

Qt /kjuːt/ nghĩa là Qt (bộ công cụ phát triển giao diện đồ họa đa nền tảng mã nguồn mở)

Các nghĩa

  1. Qt (bộ công cụ phát triển giao diện đồ họa đa nền tảng mã nguồn mở)

    a free and open-source cross-platform software for creating graphical user interfaces as well as cross-platform applications.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn