← Từ điển

QM

C2 noun

QM nghĩa là dấu hỏi (trong ký hiệu ngôn ngữ ký hiệu)

Các nghĩa

  1. dấu hỏi (trong ký hiệu ngôn ngữ ký hiệu)

    Used to indicate a question mark sign in sign language glosses.

    countable · uncountable

Dạng khác