← Từ điển

qinqin

C2 noun

qinqin nghĩa là đàn cầm Trung Quốc (loại đàn có dây gảy)

Các nghĩa

  1. đàn cầm Trung Quốc (loại đàn có dây gảy)

    A plucked Chinese lute.