Qian
Qian nghĩa là huyện Kiền, Hàm Dương, Thiểm Tây, Trung Quốc
Các nghĩa
-
huyện Kiền, Hàm Dương, Thiểm Tây, Trung Quốc
A surname.
Do you know Mr Qian?
He had a son named Qian.
The author of Fortress Besieged is Qian Zhongshu.
Dạng khác
- Qians plural