← Từ điển

pyrrhic

C2 noun

pyrrhic /ˈpɪ.ɹɪk/ nghĩa là điệu múa chiến tranh Hy Lạp cổ

Các nghĩa

  1. điệu múa chiến tranh Hy Lạp cổ

    An Ancient Greek war dance.

  2. âm tiết kép ngắn (trong thơ)

    A metric foot with two short or unaccented syllables.

Dạng khác