pyrrhic
pyrrhic /ˈpɪ.ɹɪk/ nghĩa là điệu múa chiến tranh Hy Lạp cổ
Các nghĩa
-
điệu múa chiến tranh Hy Lạp cổ
An Ancient Greek war dance.
-
âm tiết kép ngắn (trong thơ)
A metric foot with two short or unaccented syllables.
Dạng khác
- pyrrhics plural
pyrrhic /ˈpɪ.ɹɪk/ nghĩa là điệu múa chiến tranh Hy Lạp cổ
điệu múa chiến tranh Hy Lạp cổ
An Ancient Greek war dance.
âm tiết kép ngắn (trong thơ)
A metric foot with two short or unaccented syllables.