← Từ điển

putter

C1 noun

putter /ˈpʌtɚ/ nghĩa là người đặt, người để

Các nghĩa

  1. người đặt, người để

    A golf club specifically intended for a putt.

    He likes to putter around in the garden.

  2. vận động viên đẩy tạ

    A person who is taking a putt or putting.

Dạng khác