← Từ điển

putt

C1 noun
us [pʰat]

putt /pʌt/ nghĩa là xe đẩy nhỏ

Các nghĩa

  1. xe đẩy nhỏ

    The act of tapping a golf ball lightly on a putting green.

    I missed the putt.

    Tom made a good putt.

    That was an excellent putt.

Dạng khác