← Từ điển
puta
C1
noun
puta
nghĩa là
gái điếm, đĩ, con đĩ
Các nghĩa
gái điếm, đĩ, con đĩ
A Bhutanese noodle dish.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi