← Từ điển
pusser
C2
noun
pusser
nghĩa là
thủ quỹ (trên tàu)
Các nghĩa
thủ quỹ (trên tàu)
A purser.
uk · slang
Dạng khác
pussers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi