← Từ điển
pushing
A2
adj
/ˈpʊʃɪŋ/
Các nghĩa
đẩy tới, thúc đẩy
That pushes forward; pressing, driving.
Dạng khác
more pushing
comparative
most pushing
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi