purr
gen /peː/
purr /pɜː/ nghĩa là tiếng gừ gừ
Các nghĩa
-
tiếng gừ gừ
The vibrating sound made by a cat in its throat when contented.
Do tigers purr?
Why do cats purr?
Why does Ziri's cat purr loudly?
-
tiếng rên khe khẽ
A throaty, seductive sound of pleasure made by a person.
-
tiếng nổ lốp bốp đều đều
The low consistent rumble made by an engine at slow speed
Dạng khác
- purrs plural