← Từ điển

puri

C1 noun
us /ˈpʊɹi/

puri /ˈpʊəɹiː/ nghĩa là cung điện, dinh thự của hoàng gia hoặc quý tộc

Các nghĩa

  1. cung điện, dinh thự của hoàng gia hoặc quý tộc

    A type of unleavened bread from India and Pakistan, usually deep-fried.

    countable · uncountable

    No. 17 PURI. Take Flour, ½ ser (1lb.)

Dạng khác