← Từ điển

pupillary

C2 adj

pupillary nghĩa là thuộc về người chưa thành niên hoặc người được giám hộ

Các nghĩa

  1. thuộc về người chưa thành niên hoặc người được giám hộ

    Of or pertaining to person below a certain legal age, or to a ward.

    not-comparable

  2. thuộc về học sinh, sinh viên

    Of or pertaining to a student.

    not-comparable

  3. thuộc về đồng tử (mắt)

    Of or pertaining to the pupil of the eye.

    not-comparable