pupillary
pupillary nghĩa là thuộc về người chưa thành niên hoặc người được giám hộ
Các nghĩa
-
thuộc về người chưa thành niên hoặc người được giám hộ
Of or pertaining to person below a certain legal age, or to a ward.
-
thuộc về học sinh, sinh viên
Of or pertaining to a student.
-
thuộc về đồng tử (mắt)
Of or pertaining to the pupil of the eye.