punt
punt /pʌnt/ nghĩa là sự đánh cược
Các nghĩa
-
sự đánh cược
A narrow shallow boat, square at both ends, traditionally propelled by a pole.
Near-synonym: pontoon
Dạng khác
- punts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối