← Từ điển

punky

C2 adj

punky /ˈpʌŋki/ nghĩa là mục nát, mềm (gỗ)

Các nghĩa

  1. mục nát, mềm (gỗ)

    Of or pertaining to punk (touchwood); rotted or soft.

  2. thuộc văn hóa punk

    Of or pertaining to the punk subculture.

    a punky hairstyle

Dạng khác