← Từ điển

punchboard

C2 noun

punchboard nghĩa là bảng xổ số (có lỗ đựng phiếu)

Các nghĩa

  1. bảng xổ số (có lỗ đựng phiếu)

    A board, having a number of holes filled with slips of paper, once used as a form of lottery

Dạng khác