punch
punch /pʌnt͡ʃ/ nghĩa là đục lỗ, dập nổi
Các nghĩa
-
đục lỗ, dập nổi
To employ a punch to create a hole in or stamp or emboss a mark on something.
I'll punch the clock.
My punch sent him reeling.
I'll punch your lights out!
-
bấm vé
To mark a ticket.
Dạng khác
- punches present, singular, third-person
- punching participle, present
- punched participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối