← Từ điển

punch

B2 verb

punch /pʌnt͡ʃ/ nghĩa là đục lỗ, dập nổi

Các nghĩa

  1. đục lỗ, dập nổi

    To employ a punch to create a hole in or stamp or emboss a mark on something.

    I'll punch the clock.

    My punch sent him reeling.

    I'll punch your lights out!

  2. bấm vé

    To mark a ticket.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối