punch
punch /pʌnt͡ʃ/ nghĩa là dụng cụ đột lỗ
Các nghĩa
-
dụng cụ đột lỗ
Any of various riodinid butterflies of the genus Dodona of Asia.
I'll punch the clock.
My punch sent him reeling.
I'll punch your lights out!
Dạng khác
- punches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối