← Từ điển
Pun
B2
name
Pun
nghĩa là
họ Pun
Các nghĩa
họ Pun
A surname.
This is a pun.
That pun is terrible.
That's a very bad pun.
Dạng khác
Puns
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi