pummeling
pummeling nghĩa là sự đánh đập, trận đòn
Các nghĩa
-
sự đánh đập, trận đòn
A beating.
The wind was pummeling the trees pretty hard.
Dạng khác
- pummelings plural
pummeling nghĩa là sự đánh đập, trận đòn
sự đánh đập, trận đòn
A beating.
The wind was pummeling the trees pretty hard.