pulping
pulping nghĩa là quá trình nghiền thành bột giấy
Các nghĩa
-
quá trình nghiền thành bột giấy
The process by which something is pulped.
the pulpings of unsold books
Dạng khác
- pulpings plural
pulping nghĩa là quá trình nghiền thành bột giấy
quá trình nghiền thành bột giấy
The process by which something is pulped.
the pulpings of unsold books