← Từ điển

pulchritude

C2 noun
gen /pʌlkrə.t(j)uːd/us [ˈpʰʌɫkɹəˌtuːd]

pulchritude [ˈpʰʌɫkɹəˌtjuːd] nghĩa là vẻ đẹp thể chất

Các nghĩa

  1. vẻ đẹp thể chất

    Physical beauty.

    uncountable · usually

    Do you know why a woman of such pulchritude is married to me? 'Cause I make a comfortable living.

Dạng khác