puh
puh /pʊ(ː)/ nghĩa là âm hộ (viết tránh kiểm duyệt)
Các nghĩa
-
âm hộ (viết tránh kiểm duyệt)
Filter-avoidance spelling of pussy.
"Eat my puh"
Dạng khác
- puhs plural
puh /pʊ(ː)/ nghĩa là âm hộ (viết tránh kiểm duyệt)
âm hộ (viết tránh kiểm duyệt)
Filter-avoidance spelling of pussy.
"Eat my puh"