pugilistic
pugilistic nghĩa là theo kiểu võ sĩ quyền Anh
Các nghĩa
-
theo kiểu võ sĩ quyền Anh
In the manner of a pugilist.
-
đánh nhau bằng nắm đấm
Fighting with the fists.
Dạng khác
- more pugilistic comparative
- most pugilistic superlative
pugilistic nghĩa là theo kiểu võ sĩ quyền Anh
theo kiểu võ sĩ quyền Anh
In the manner of a pugilist.
đánh nhau bằng nắm đấm
Fighting with the fists.