puggle
puggle /ˈpʌɡl̩/ nghĩa là con non của thú đơn huyệt (thú mỏ vịt hoặc thú lông nhím)
Các nghĩa
-
con non của thú đơn huyệt (thú mỏ vịt hoặc thú lông nhím)
A baby monotreme (echidna or platypus).
Larger furred/spined puggles can be held in a wooden box with shredded paper.
Dạng khác
- puggles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn