← Từ điển

Puget

C2 name

Puget nghĩa là họ Puget (họ người Pháp)

Các nghĩa

  1. họ Puget (họ người Pháp)

    A surname from French.

  2. xã Puget (thuộc tỉnh Vaucluse, Pháp)

    A commune of Vaucluse department, France.

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Puget (thuộc hạt Thurston, Washington, Hoa Kỳ)

    An unincorporated community in Thurston County, Washington, United States.