puffed
puffed /pʌft/ nghĩa là phồng lên, sưng lên
Các nghĩa
-
phồng lên, sưng lên
Synonym of puffed out (“panting from exercise”).
Tom puffed on his pipe.
Tom puffed on his cigar.
Her face was all puffed up.
Dạng khác
- more puffed comparative
- most puffed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ