← Từ điển

puffed

C1 adj

puffed /pʌft/ nghĩa là phồng lên, sưng lên

Các nghĩa

  1. phồng lên, sưng lên

    Synonym of puffed out (“panting from exercise”).

    colloquial

    Tom puffed on his pipe.

    Tom puffed on his cigar.

    Her face was all puffed up.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ