pudder
pudder /ˈpʌdə(ɹ)/ nghĩa là sự huyên náo, sự ồn ào
Các nghĩa
-
sự huyên náo, sự ồn ào
Synonym of pother (“commotion, noise”)
All in a pudder.
Dạng khác
- pudders plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ