← Từ điển
puckle
C2
noun
puckle
nghĩa là
yêu tinh, tiên
Các nghĩa
yêu tinh, tiên
A fairy; elf; sprite.
dialectal
Dạng khác
puckles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi