Pua
Pua nghĩa là họ (từ tiếng Phúc Kiến)
Các nghĩa
-
họ (từ tiếng Phúc Kiến)
A surname from Hokkien.
Pua is singing.
Pua sang at church.
Pua sings at church.
Dạng khác
- Puas plural
Pua nghĩa là họ (từ tiếng Phúc Kiến)
họ (từ tiếng Phúc Kiến)
A surname from Hokkien.
Pua is singing.
Pua sang at church.
Pua sings at church.