← Từ điển
psychon
C2
noun
psychon
nghĩa là
đơn vị ý thức giả định
Các nghĩa
đơn vị ý thức giả định
A hypothetical unit of consciousness.
Dạng khác
psychons
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi