psych
Các nghĩa
-
thuộc nhạc rock ảo giác
Of or relating to psychedelic rock music.
a psych album a psych band
Dạng khác
- more psych comparative
- most psych superlative
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
thuộc nhạc rock ảo giác
Of or relating to psychedelic rock music.
a psych album a psych band
Bạn hay nuốt phụ âm cuối