← Từ điển
pssht
C2
intj
pssht
nghĩa là
xì, hừ (tỏ ý khinh thường)
Các nghĩa
xì, hừ (tỏ ý khinh thường)
Synonym of pshaw.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi