← Từ điển

PS

C1 name

PS nghĩa là tiếng Slav nguyên thủy

Các nghĩa

  1. tiếng Slav nguyên thủy

    Proto-Slavic.

    PS: I love you.

    Ziri went back playing on his PS.

    Yanni needs to say goodbye to his PS2.

  2. tiếng Semit nguyên thủy

    Proto-Semitic.

  3. tiếng Salish nguyên thủy

    Proto-Salish, Proto-Salishan.

  4. tiếng Sahaptian nguyên thủy

    Proto-Sahaptian.