← Từ điển

pry

B2 noun

pry /pɹaɪ/ nghĩa là đòn bẩy, xà beng

Các nghĩa

  1. đòn bẩy, xà beng

    A tool for levering; a crowbar, a lever.

    east-anglia · us

    I didn't want to pry.

    Don't pry into my private life.

    Don't pry into the affairs of others.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn