← Từ điển

proving

B1 noun

proving /ˈpɹuːvɪŋ/ nghĩa là thử nghiệm

Các nghĩa

  1. thử nghiệm

    Experimentation to determine which substances cause which effects when ingested.

    a book of provings

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ