proving
proving /ˈpɹuːvɪŋ/ nghĩa là thử nghiệm
Các nghĩa
-
thử nghiệm
Experimentation to determine which substances cause which effects when ingested.
a book of provings
Dạng khác
- provings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ