← Từ điển

proven

B2 adj
us /ˈpɹu.vn̩/

Các nghĩa

  1. đã được chứng minh

    Having been proved; having proved its value or truth.

    It's a proven fact that morphine is a more effective painkiller than acetaminophen is.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn