← Từ điển

prosthetics

C1 noun

prosthetics /pɹɒsˈθɛtɪks/ nghĩa là ngành phục hình

Các nghĩa

  1. ngành phục hình

    Branch of medicine that deals with the artificial replacement of missing body parts.

    uncountable

    An ocularist is a person who makes ocular prosthetics.

    An oculist doesn't make ocular prosthetics; that's an ocularist.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ