propulsor
propulsor nghĩa là chân vịt trong ống bao, có thể xoay để đổi hướng lực đẩy
Các nghĩa
-
chân vịt trong ống bao, có thể xoay để đổi hướng lực đẩy
A propellor enclosed in a short cylinder, that can typically be swivelled to change the angle of thrust.
-
bộ phận đẩy, thiết bị tạo lực đẩy
Any object that propels or produces a propulsive force.
Dạng khác
- propulsors plural