← Từ điển
prophesying
C2
noun
prophesying
nghĩa là
lời tiên tri
Các nghĩa
lời tiên tri
A prophecy.
Dạng khác
prophesyings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi