← Từ điển

pronounced

B2 adj

pronounced /pɹəˈnaʊnst/ nghĩa là được phát âm, được nói ra

Các nghĩa

  1. được phát âm, được nói ra

    Uttered, articulated.

    How is the word pronounced?

    The priest pronounced them man and wife.

    The chief pronounced that the technique was inadequate.

  2. rõ rệt, rõ ràng

    Strongly marked; assertive.

    pronounced success

    pronounced system

    pronounced trait

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ