← Từ điển

prolonged

B2 adj

prolonged /pɹoʊˈlɔŋd/ nghĩa là kéo dài, lâu dài

Các nghĩa

  1. kéo dài, lâu dài

    Lengthy in duration; extended; protracted.

    The landslip followed a period of prolonged rainfall.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ