proceedings
Các nghĩa
-
thủ tục tố tụng
The course of procedure in the prosecution of an action at law.
-
kỷ yếu
The published record of the actions of a society, or of things done at its meetings.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ