← Từ điển

proceedings

B2 noun

Các nghĩa

  1. thủ tục tố tụng

    The course of procedure in the prosecution of an action at law.

    plural · plural-only

  2. kỷ yếu

    The published record of the actions of a society, or of things done at its meetings.

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ