← Từ điển

proactively

C2 adv
us /pɹoʊˈæk.tɪv.li/

proactively /pɹəʊˈæk.tɪv.li/ nghĩa là một cách chủ động, có tính tiên phong

Các nghĩa

  1. một cách chủ động, có tính tiên phong

    In a proactive manner; so as to look or plan ahead.

Dạng khác