← Từ điển

prized

B2 adj

prized /pɹaɪzd/ nghĩa là quý giá, được trân trọng

Các nghĩa

  1. quý giá, được trân trọng

    Highly valued, cherished.

    His prized possession was his child.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn